political relation
Định nghĩa
Danh từ: Mối quan hệ chính trị – chỉ các mối quan hệ xã hội liên quan đến âm mưu, mưu đồ để giành quyền lực hoặc thẩm quyền. Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm trong bối cảnh tranh giành ảnh hưởng, đặc biệt là trong môi trường tổ chức hoặc chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị văn phòng thường phản tác dụng, vì nó tạo ra căng thẳng giữa các đồng nghiệp.)
- (Mối quan hệ chính trị giữa hai đảng đã trở nên căng thẳng sau cuộc bầu cử.)
- (Anh ấy đã sử dụng mối quan hệ chính trị của mình để được thăng chức trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in political relation": tham gia vào các mối quan hệ chính trị (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Many employees engage in political relation to secure their positions. (Nhiều nhân viên tham gia vào các mối quan hệ chính trị để bảo vệ vị trí của họ.)
"political relation as a tool": mối quan hệ chính trị như một công cụ.
- In some organizations, political relation is used as a tool to manipulate decisions. (Trong một số tổ chức, mối quan hệ chính trị được dùng như một công cụ để thao túng các quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Politics (danh từ): chính trị, hoạt động chính trị.
- She is tired of office politics. (Cô ấy mệt mỏi với chính trị văn phòng.)
- Political (tính từ): thuộc về chính trị.
- His political ambitions are clear. (Tham vọng chính trị của anh ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Power play: mưu đồ quyền lực.
- The manager's power play caused resentment among the team. (Mưu đồ quyền lực của quản lý đã gây ra sự bất mãn trong nhóm.)
- Influence peddling: mua bán ảnh hưởng.
- Political relation often involves influence peddling. (Mối quan hệ chính trị thường liên quan đến mua bán ảnh hưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play politics: chơi chính trị, thực hiện các hành động mưu đồ.
- He always plays politics to get ahead. (Anh ấy luôn chơi chính trị để tiến thân.)
- Pull strings: dùng mối quan hệ để đạt được mục đích.
- She pulled strings through her political relation to get the job. (Cô ấy dùng mối quan hệ chính trị để có được công việc.)
Thành ngữ liên quan
- It's not what you know, it's who you know: không phải bạn biết gì, mà là bạn biết ai (ám chỉ tầm quan trọng của mối quan hệ).
- In this company, it's not what you know, it's who you know, so building political relation is key. (Trong công ty này, không phải bạn biết gì, mà là bạn biết ai, vì vậy xây dựng mối quan hệ chính trị là chìa khóa.)